Dữ liệu thống kê trận SA Merignac vs Istres (21-12-2025)
Trận đấu giữa SA Merignac và Istres thuộc Coupe de France – Cúp Quốc gia Pháp đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
SA Merignac
Istres
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
SA Merignac: 0T - 0H- 0B
Istres: 0T - 0H- 0B
SA Merignac: 0T - 0H- 0B
Istres: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Istres









SA Merignac

Phong độ
Istres5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
60%
TB bàn thắng
1.6
2
TB bàn thua
0.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
SA Merignac
Istres
SA Merignac50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | 10 (0)(0) | 1.92 | 1 3/4 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | X | ||
| 16/11/25 | 00 (0)(0) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | 1.80 | H | X | ||
| 21/12/24 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/12/24 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 16/11/24 | 06 (0)(3) | - | - | - | - | ||||||
Istres100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | 02 (0)(1) | 1.87 | 3/4 | 1.78 | - | T | - | ||||
| 16/11/25 | 12 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 30/11/24 | 04 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 16/11/24 | 40 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 30/07/24 | 32 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng4
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng4
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
SA MerignacPhong độ
IstresPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
56%
32%
Thấp nhất
39%
46%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
3.2 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
1.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất