🔴 Trực tiếp SA Mérignac U19 vs Le Mans U19 - Vòng 19 Championnat National U19 Pháp (12-02-2023)

Xem trực tiếp Championnat National U19 (FRA) vòng 19: SA Mérignac U19 vs Le Mans U19 20:30 ngày 12-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championnat National U19 (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
SA Mérignac U19
Le Mans U19
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu SA Mérignac U19: 0T - 1H- 0B Le Mans U19: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
02/10/2022
Championnat National U19 Pháp
Le Mans U19
0 - 0(0 - 0)
SA Mérignac U19
Phong độ gần nhất
SA Mérignac U19
Phong độ
Le Mans U19
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
SA Mérignac U19
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/02/23
Avranches U19
SA Mérignac U19
10
(0)(0)
2.15
-2
1.68
-
T
-
14/01/23
Nantes U19
SA Mérignac U19
60
(3)(0)
1.98
-1 1/2
1.83
-
B
-
04/12/22
SA Mérignac U19
Niort U19
00
(0)(0)
-
-
-
-
27/11/22
La Roche VF U19
SA Mérignac U19
11
(0)(1)
-
-
-
-
19/11/22
SA Mérignac U19
Bordeaux U19
22
(1)(2)
-
-
-
-
Le Mans U19
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/02/23
Le Mans U19
Laval U19
21
(1)(1)
1.83
3/4
1.98
1.75
1.75
2.05
T
T
22/01/23
USSA Vertou U19
Le Mans U19
01
(0)(0)
1.85
1/2
1.95
1.73
1.73
2.08
T
X
15/01/23
Le Mans U19
Lorient U19
24
(1)(2)
2.05
-1/4
1.75
-
B
-
04/12/22
Le Mans U19
Avranches U19
11
(1)(1)
-
-
-
-
27/11/22
Angers U19
Le Mans U19
20
(1)(0)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
5Tổng16
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng3
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
SA Mérignac U19
Phong độ
Le Mans U19
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
57%
47%
Thấp nhất
46%
51%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.0 cú sút
Sút TB
3.6 cú sút
1.8 cú sút
Sút trúng đích TB
1.6 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
1.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất