🔴 Trực tiếp Ryūkyū vs Vanraure Hachinohe - Vòng 38 Hạng Ba Nhật Bản (29-11-2025)
Xem trực tiếp J3-League (JPN) vòng 38: Ryūkyū vs Vanraure Hachinohe 13:00 ngày 29-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J3-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Ryūkyū
Vanraure Hachinohe
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ryūkyū: 1T - 3H- 1B 
Vanraure Hachinohe: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2025 | Vanraure Hachinohe | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 26/10/2024 | Ryūkyū | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 07/04/2024 | Vanraure Hachinohe | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 23/08/2023 | Vanraure Hachinohe | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 04/03/2023 | Ryūkyū | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vanraure Hachinohe









Ryūkyū

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.4
TB bàn thua
2.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ryūkyū

Vanraure Hachinohe

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | 11 (0)(1) | 1.77 | -1 1/4 | 2.01 | 1.65 | 1.65 | 2.10 | T | X | ||
| 16/11/25 | 41 (2)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.89 | 2.03 | 2.03 | 1.71 | B | T | ||
| 09/11/25 | 23 (1)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.83 | 1.79 | 1.79 | 2.04 | B | T | ||
| 03/11/25 | 22 (1)(1) | 1.91 | 1 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.89 | T | T | ||
| 25/10/25 | 21 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.04 | 1.89 | 1.89 | 1.95 | B | T | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | 01 (0)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.96 | 2.07 | 2.07 | 1.68 | B | X | ||
| 15/11/25 | 00 (0)(0) | 2.00 | 1/4 | 1.78 | 1.92 | 1.92 | 1.83 | B | X | ||
| 08/11/25 | 11 (0)(0) | 1.67 | 3/4 | 2.23 | 2.14 | 2.14 | 1.70 | B | X | ||
| 02/11/25 | 12 (0)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.84 | 1.81 | 1.81 | 1.94 | B | T | ||
| 25/10/25 | 10 (0)(0) | 1.77 | 0 | 2.10 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng5
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
63%
45%
Thấp nhất
32%
51%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























