Dữ liệu thống kê trận Ryūkyū vs Giravanz Kitakyushu (09-09-2026)
Trận đấu giữa Ryūkyū và Giravanz Kitakyushu thuộc Hạng Ba Nhật Bản đã kết thúc với tỷ số 3 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Ryūkyū
Giravanz Kitakyushu
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Ryūkyū: 1T - 0H- 4B
Giravanz Kitakyushu: 4T - 0H- 1B
Ryūkyū: 1T - 0H- 4B
Giravanz Kitakyushu: 4T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Giravanz Kitakyushu | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 17/05/2025 | Ryūkyū | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 27/07/2024 | Ryūkyū | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 10/04/2024 | Giravanz Kitakyushu | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 19/08/2023 | Giravanz Kitakyushu | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Giravanz Kitakyushu
Ryūkyū

Phong độ
Giravanz KitakyushuLLWDL
5 trận gần nhất
LWDDL
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ryūkyū
Giravanz Kitakyushu
Ryūkyū40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | 21 (0)(0) | 1.93 | -1 | 1.91 | 1.92 | 1.92 | 1.77 | H | T | ||
| 02/09/26 | 23 (1)(2) | 2.00 | 3/4 | 1.80 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | T | ||
| 29/08/26 | 21 (2)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||
| 22/08/26 | 22 (0)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.86 | T | T | ||
| 15/08/26 | 10 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
Giravanz Kitakyushu20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | 42 (2)(1) | 1.97 | -1 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | B | T | ||
| 02/09/26 | 10 (0)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | T | X | ||
| 30/08/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | 0 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.77 | T | X | ||
| 22/08/26 | 22 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.94 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | H | T | ||
| 19/08/26 | 11 (0)(1) | 1.97 | -1/2 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
3Tổng8
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng8
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
RyūkyūPhong độ
Giravanz KitakyushuPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LWWDL
5 trận gần nhất
LDWWD
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
2.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
48%
51%
Thấp nhất
41%
61%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
6.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất