🔴 Trực tiếp Ryūkyū vs Azul Claro Numazu - Vòng 35 Hạng Ba Nhật Bản (09-11-2025)
Xem trực tiếp J3-League (JPN) vòng 35: Ryūkyū vs Azul Claro Numazu 14:00 ngày 09-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J3-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Ryūkyū
Azul Claro Numazu
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ryūkyū: 2T - 1H- 2B 
Azul Claro Numazu: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/06/2025 | Azul Claro Numazu | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 21/09/2024 | Ryūkyū | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 24/03/2024 | Azul Claro Numazu | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 30/07/2023 | Azul Claro Numazu | 4 - 0(1 - 0) | ||
| 03/06/2023 | Ryūkyū | 3 - 0(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Azul Claro Numazu









Ryūkyū

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ryūkyū

Azul Claro Numazu

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/25 | 22 (1)(1) | 1.91 | 1 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.89 | T | T | ||
| 25/10/25 | 21 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.04 | 1.89 | 1.89 | 1.95 | B | T | ||
| 18/10/25 | 21 (1)(0) | 1.82 | 0 | 2.04 | 1.87 | 1.87 | 1.97 | T | T | ||
| 10/10/25 | 30 (0)(0) | 1.81 | -3/4 | 2.05 | 1.81 | 1.81 | 2.02 | B | T | ||
| 04/10/25 | 02 (0)(1) | 2.07 | 0 | 1.77 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | 00 (0)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | B | X | ||
| 25/10/25 | 21 (0)(1) | 2.01 | -1/4 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.89 | B | T | ||
| 19/10/25 | 12 (1)(1) | 2.06 | 1/2 | 1.80 | 1.97 | 1.97 | 1.87 | B | T | ||
| 12/10/25 | 31 (3)(1) | 1.94 | -1 | 1.84 | 2.14 | 2.14 | 1.62 | B | T | ||
| 05/10/25 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng15
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
61%
45%
Thấp nhất
51%
51%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























