🔴 Trực tiếp RWDM Brussels vs KSC Lokeren - Vòng 25 Hạng Hai Bỉ (15-02-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 25: RWDM Brussels vs KSC Lokeren 02:00 ngày 15-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
RWDM Brussels
KSC Lokeren
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
RWDM Brussels: 4T - 0H- 1B 
KSC Lokeren: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | KSC Lokeren | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 28/04/2025 | RWDM Brussels | 3 - 2(1 - 0) | ||
| 25/04/2025 | KSC Lokeren | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 10/03/2025 | RWDM Brussels | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 08/12/2024 | KSC Lokeren | 1 - 4(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
KSC Lokeren









RWDM Brussels

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
RWDM Brussels

KSC Lokeren

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | X | ||
| 01/02/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.87 | 1.86 | 1.86 | 1.82 | T | X | ||
| 28/01/26 | 02 (0)(0) | 1.73 | 1/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | T | X | ||
| 25/01/26 | 24 (1)(2) | 1.79 | 1/2 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.75 | B | T | ||
| 17/01/26 | 31 (1)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.84 | 1.79 | 1.79 | 1.92 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 11 (1)(1) | 1.81 | -3/4 | 1.99 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | B | X | ||
| 01/02/26 | 32 (1)(1) | 1.86 | -3/4 | 1.84 | 1.86 | 1.86 | 1.82 | B | T | ||
| 28/01/26 | 11 (1)(0) | 1.93 | 0 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | 1.91 | H | X | ||
| 24/01/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.88 | T | X | ||
| 18/01/26 | 12 (1)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
2Tổng9
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ5
14Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng13
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
15Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
26Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
59%
0%
Thấp nhất
44%
31%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
14.8 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























