🔴 Trực tiếp Rustavi vs Shevardeni 1906 - Vòng 16 Hạng Hai Georgia (22-06-2022)
Xem trực tiếp Erovnuli Liga 2 (GEO) vòng 16: Rustavi vs Shevardeni 1906 18:00 ngày 22-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Erovnuli Liga 2 (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Rustavi
Shevardeni 1906
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rustavi: 1T - 1H- 3B 
Shevardeni 1906: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/04/2022 | Shevardeni 1906 | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 03/12/2021 | Rustavi | 5 - 3(3 - 1) | ||
| 28/09/2021 | Shevardeni 1906 | 4 - 3(2 - 2) | ||
| 24/06/2021 | Rustavi | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/04/2021 | Shevardeni 1906 | 4 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Shevardeni 1906









Rustavi

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
1.6
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rustavi

Shevardeni 1906

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/22 | 21 (1)(0) | 1.84 | -3/4 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.90 | B | X | ||
| 27/05/22 | 11 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.92 | B | X | ||
| 22/05/22 | 30 (2)(0) | 1.93 | -1 3/4 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.82 | B | X | ||
| 17/05/22 | 20 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.83 | T | X | ||
| 12/05/22 | 21 (0)(1) | 1.86 | -1 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | H | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/22 | 23 (0)(2) | 1.77 | -1/4 | 1.94 | 1.86 | 1.86 | 1.90 | B | T | ||
| 28/04/22 | 12 (0)(1) | 1.97 | -1 1/4 | 1.75 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | T | ||
| 16/04/22 | 21 (1)(0) | 1.82 | 0 | 1.89 | 1.93 | 1.93 | 1.82 | T | X | ||
| 11/04/22 | 40 (2)(0) | 1.83 | -2 1/2 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.85 | B | H | ||
| 06/04/22 | 40 (2)(0) | 1.83 | -1 1/2 | 1.87 | 1.93 | 1.93 | 1.78 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
10Tổng17
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội18
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
19Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
59%
41%
Thấp nhất
30%
48%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























