Kết quả Ruh Brest 6 - 4 Dinamo Brest (VĐQG Belarus): Diễn biến và thống kê

Trận đấu giữa Ruh BrestDinamo Brest thuộc VĐQG Belarus đã kết thúc với tỷ số 6 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.93
-1/4
0.80
0.77
1
0.98
-0.77
2.15
-0.37
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.89
-1/2
0.95
0.90
2.75
0.90
0.80
3.60
-0.38
0.94
10.50
0.86
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
G. KikiG. Kiki
90+3’
N. CamaraN. Camara A.KontsevoyA. Kontsevoy
90+2’
89’
Mukhtar Abayomi Sanusi M.SanusiI. Moskalenchik I.Moskalenchik
P.PavlyuchenkoPavel Pavlyuchenko
87’
O. NoyokO. Noyok
80’
A.MiroevskiyA. Miroevskiy K.TsepenkovK. Tsepenkov
75’
D.KovalevichD. Kovalevich O.NikiforenkoO. Nikiforenko
66’
62’
M. Lotysh M. LotyshV. Potorocha V.Potorocha
57’
S. Bilenkyi S.Bilenkyi
E. Yudchits
Hỗ trợ:E.Yudchits
K.Tsepenkov
Hỗ trợ:A.Kontsevoy
55’
O. Noyok
42’
39’
A. Slabashevich A.SlabashevichA. Shestyuk A.Shestyuk
28’
S.Bilenkyi
Hỗ trợ:E.Yudchits
E.ShevchenkoE. Shevchenko
Hỗ trợ:A.Kontsevoy
27’
O.Nikiforenko
8’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
56%
Kiểm soát bóng
44%
6
Dứt điểm
13
4
Dứt điểm trúng đích
4
2
Cứu thua
3
379
Tổng đường chuyền
297
3
Phạm lỗi
0
2
Việt vị
2
4
Phạt góc
10
3
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Ruh Brest vs Dinamo Brest

  • 🏆 Giải đấu: VĐQG Belarus mùa 2021
  • 📅 Vòng/lượt: 30
  • Thời gian: 17:00 - Chủ Nhật, 28/11/2021
  • 📍 Địa điểm: Brest - Belarus
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Dmitri Dolya
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 0T - 1H - 3B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Ruh Brest:

  • 🧑 HLV: Vyacheslav Grigorov
  • Cầu thủ nổi bật: Kirill Tsepenkov, Kirill Tsepenkov
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 1H - 3B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 3T - 1H - 1B
  • ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-2-3-1

✈️ Thông tin đội khách Dinamo Brest:

  • 🧑 HLV: Sergey Kovalchuk
  • Cầu thủ nổi bật: Zarko Popovic, Kirill Glushchenkov
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 3T - 1H - 0B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 2T - 1H - 2B
  • ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-4-2