🔴 Trực tiếp Rudar Prijedor vs Borac Banja Luka - Vòng 28 VĐQG Bosnia and Herzegovina (11-04-2026)
Xem trực tiếp Premier Liga (BIH) vòng 28: Rudar Prijedor vs Borac Banja Luka 01:30 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier Liga (BIH) và đội hình ra sân chính thức.
Rudar Prijedor
Borac Banja Luka
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rudar Prijedor: 1T - 1H- 3B 
Borac Banja Luka: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Borac Banja Luka | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 06/10/2025 | Rudar Prijedor | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 28/07/2025 | Borac Banja Luka | 6 - 0(2 - 0) | ||
| 18/02/2023 | Rudar Prijedor | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 02/04/2022 | Rudar Prijedor | 2 - 2(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Borac Banja Luka









Rudar Prijedor

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
100%
TB bàn thắng
1.2
2.4
TB bàn thua
1.4
0.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rudar Prijedor

Borac Banja Luka

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 31 (2)(0) | 1.70 | 0 | 1.99 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | T | ||
| 22/03/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | -1 1/2 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 16/03/26 | 12 (0)(0) | 1.75 | 0 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.68 | B | T | ||
| 07/03/26 | 22 (1)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | 1.80 | T | T | ||
| 01/03/26 | 10 (0)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.73 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 03 (0)(1) | 1.77 | 3/4 | 1.83 | 2.00 | 2.00 | 1.61 | T | T | ||
| 22/03/26 | 10 (0)(0) | 1.89 | -2 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | B | X | ||
| 14/03/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | 1/2 | 1.72 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
| 08/03/26 | 51 (2)(1) | 1.83 | -2 | 1.77 | 1.68 | 1.68 | 1.91 | T | T | ||
| 01/03/26 | 20 (0)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.97 | 1.97 | 1.83 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng12
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng9
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ13
10Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
24Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
62%
50%
Thấp nhất
46%
59%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
14.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























