Kết quả Royal AM 6 - 4 University of Pretoria (Nedbank Cup Nam Phi): Diễn biến và thống kê

Trận đấu giữa Royal AMUniversity of Pretoria thuộc Nedbank Cup Nam Phi đã kết thúc với tỷ số 6 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-0.86
-1/2
0.72
-0.93
1
0.69
-0.83
2.05
-0.20
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.94
-1
0.91
0.89
2.25
0.85
0.62
3.50
-0.25
1.00
9.50
0.80
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
J.NcobeniJabulani Ncobeni
90+5’
M.ThikaziMfundo Thikazi
Hỗ trợ:S.George
Sedwyn George
90+4’
90+3’
T. Mokoena T. MokoenaThabang Sibanyoni T.Sibanyoni
T.MatlabaThabo Matlaba
86’
83’
M. Chokoe M. Chokoe
V.LetsoaloVictor Letsoalo
Hỗ trợ:T.Lingwati
Thato Lingwati
79’
S.George Z.MkhizeZukile Mkhize
78’
M.Thikazi N.MabenaNdumiso Mabena
75’
T.PotsaneTebogo Potsane M.MacuphuMxolisi Macuphu
75’
J.Ncobeni R.NascimentoRicardo Nascimento
75’
M.MasukuMenzi Masuku G.MashikinyaGiven Mashikinya
75’
74’
T.Sibanyoni
62’
L. Phewa L. PhewaSanele Barns S.Barns
62’
Siyanda Msani S.MsaniA. Mvambi A. Mvambi
62’
B. Mokwena B. MokwenaWonderboy Makhubu W.Makhubu
61’
T.SibanyoniK. Pheeane K. Pheeane
V.Letsoalo
58’
27’
W.Makhubu
18’
W.Makhubu
Hỗ trợ:M. Chokoe
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
62%
Kiểm soát bóng
38%
9
Dứt điểm
8
4
Dứt điểm trúng đích
5
1
Cứu thua
0
370
Tổng đường chuyền
226
1
Phạm lỗi
2
0
Việt vị
1
4
Phạt góc
4
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Royal AM vs University of Pretoria

  • 🏆 Giải đấu: Nedbank Cup Nam Phi mùa 2021-2022
  • Thời gian: 20:00 - Chủ Nhật, 10/04/2022
  • 📍 Địa điểm: Durban - Nam Phi
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Jelly Chavani
  • ℹ️ Trạng thái: Tứ kết

🏠 Thông tin đội chủ nhà Royal AM:

  • 🧑 HLV: John Maduka
  • Cầu thủ nổi bật: Khulekani Shezi, Xolani Ngcobo
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 5T - 0H - 0B

✈️ Thông tin đội khách University of Pretoria:

  • 🧑 HLV: Tlisane Motaung
  • Cầu thủ nổi bật: N. Mgaga, R. Maarman
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 2T - 0H - 0B