Dữ liệu thống kê trận Romania U19 vs Montenegro U19 (14-06-2025)
Trận đấu giữa Romania U19 và Montenegro U19 thuộc Euro U19 đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Romania U19
Montenegro U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Romania U19: 0T - 0H- 0B
Montenegro U19: 0T - 0H- 0B
Romania U19: 0T - 0H- 0B
Montenegro U19: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Montenegro U19
Romania U19

Phong độ
Montenegro U19WWLDW
5 trận gần nhất
WWDWW
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
2.4
2.2
TB bàn thua
1
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Romania U19
Montenegro U19
Romania U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/24 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 23/03/24 | 23 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 20/03/24 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/10/23 | 11 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 14/10/23 | 70 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Montenegro U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/25 | 13 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 22/03/25 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 19/03/25 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 19/11/24 | 32 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 16/11/24 | 03 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
16Tổng9
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng24
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ14
12Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
26Tổng33
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Romania U19Phong độ
Montenegro U19PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WDWLW
5 trận gần nhất
WWWLW
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
2.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
47%
48%
Thấp nhất
7%
61%
Trung bình
27%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất