🔴 Trực tiếp Rogaška vs Koper - Vòng 33 VĐQG Slovenia (28-04-2024)

Xem trực tiếp 1. SNL (SVN) vòng 33: Rogaška vs Koper 22:30 ngày 28-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. SNL (SVN) và đội hình ra sân chính thức.
Rogaška
Koper
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rogaška: 1T - 0H- 2B Koper: 2T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
03/03/2024
VĐQG Slovenia
Koper
1 - 2(1 - 2)
Rogaška
04/11/2023
VĐQG Slovenia
Rogaška
0 - 1(0 - 1)
Koper
26/08/2023
VĐQG Slovenia
Koper
3 - 0(0 - 0)
Rogaška
Phong độ gần nhất
Rogaška
Phong độ
Koper
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rogaška
20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/04/24
Maribor
Rogaška
30
(0)(0)
1.82
-1 1/4
1.88
1.78
1.78
1.88
B
T
13/04/24
Rogaška
Celje
12
(0)(0)
1.95
1
1.87
1.81
1.81
1.85
H
T
10/04/24
Domžale
Rogaška
01
(0)(1)
1.92
0
1.92
1.87
1.87
1.87
T
X
06/04/24
Rogaška
Olimpija
23
(1)(1)
1.82
1
1.98
1.83
1.83
1.94
H
T
29/03/24
Rogaška
Bravo
20
(1)(0)
1.87
1/4
1.89
1.84
1.84
1.90
T
X
Koper
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
22/04/24
Koper
Bravo
00
(0)(0)
1.90
0
1.95
1.84
1.84
1.82
H
X
18/04/24
Domžale
Koper
10
(0)(0)
1.92
1/4
1.90
1.89
1.89
1.87
B
X
14/04/24
Mura
Koper
11
(1)(0)
1.97
0
1.88
2.00
2.00
1.80
H
X
11/04/24
Koper
Aluminij
21
(0)(1)
1.93
-1
1.89
1.90
1.90
1.90
H
T
06/04/24
Radomlje
Koper
11
(0)(0)
1.90
0
1.90
1.90
1.90
1.90
H
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng9
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng14
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ14
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rogaška
Phong độ
Koper
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
68%
39%
Thấp nhất
47%
45%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất