🔴 Trực tiếp Rogaška vs Celje - Vòng 31 VĐQG Slovenia (13-04-2024)

Xem trực tiếp 1. SNL (SVN) vòng 31: Rogaška vs Celje 20:00 ngày 13-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. SNL (SVN) và đội hình ra sân chính thức.
Rogaška
Celje
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rogaška: 0T - 0H- 3B Celje: 3T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
22/02/2024
VĐQG Slovenia
Celje
4 - 1(1 - 0)
Rogaška
21/10/2023
VĐQG Slovenia
Rogaška
0 - 4(0 - 3)
Celje
14/08/2023
VĐQG Slovenia
Celje
2 - 0(0 - 0)
Rogaška
Phong độ gần nhất
Rogaška
Phong độ
Celje
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.2
2.4
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rogaška
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/04/24
Domžale
Rogaška
01
(0)(1)
1.92
0
1.92
1.87
1.87
1.87
T
X
06/04/24
Rogaška
Olimpija
23
(1)(1)
1.82
1
1.98
1.83
1.83
1.94
H
T
29/03/24
Rogaška
Bravo
20
(1)(0)
1.87
1/4
1.89
1.84
1.84
1.90
T
X
17/03/24
Rogaška
Mura
00
(0)(0)
1.84
-1/4
1.98
1.85
1.85
1.85
B
X
13/03/24
Aluminij
Rogaška
01
(0)(0)
2.00
1/4
1.82
1.90
1.90
1.90
T
X
Celje
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/04/24
Celje
Bravo
21
(1)(0)
1.91
-1
1.86
1.89
1.89
1.93
H
T
07/04/24
Mura
Celje
13
(1)(2)
1.94
1
1.82
1.90
1.90
1.92
T
T
30/03/24
Celje
Aluminij
22
(1)(2)
1.86
-1 3/4
1.93
1.87
1.87
1.95
B
T
17/03/24
Celje
Radomlje
21
(1)(1)
1.82
-1 1/2
1.93
1.92
1.92
1.90
B
T
14/03/24
Koper
Celje
13
(0)(1)
1.89
1/2
1.93
1.84
1.84
1.86
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng13
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng11
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ11
10Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
22Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rogaška
Phong độ
Celje
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
49%
Cao nhất
69%
39%
Thấp nhất
39%
44%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.4 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất