🔴 Trực tiếp Rogaška vs Bravo - Vòng 28 VĐQG Slovenia (29-03-2024)

Xem trực tiếp 1. SNL (SVN) vòng 28: Rogaška vs Bravo 21:00 ngày 29-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. SNL (SVN) và đội hình ra sân chính thức.
Rogaška
Bravo
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rogaška: 1T - 0H- 2B Bravo: 2T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
10/12/2023
VĐQG Slovenia
Bravo
3 - 2(1 - 0)
Rogaška
27/09/2023
VĐQG Slovenia
Rogaška
2 - 0(1 - 0)
Bravo
22/07/2023
VĐQG Slovenia
Bravo
2 - 0(1 - 0)
Rogaška
Phong độ gần nhất
Rogaška
Phong độ
Bravo
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
0.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rogaška
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/03/24
Rogaška
Mura
00
(0)(0)
1.84
-1/4
1.98
1.85
1.85
1.85
B
X
13/03/24
Aluminij
Rogaška
01
(0)(0)
2.00
1/4
1.82
1.90
1.90
1.90
T
X
10/03/24
Rogaška
Radomlje
10
(1)(0)
1.85
0
1.93
1.85
1.85
1.83
T
X
03/03/24
Koper
Rogaška
12
(1)(2)
1.89
-1
1.84
1.89
1.89
1.91
T
T
25/02/24
Rogaška
Maribor
00
(0)(0)
1.84
1
1.83
1.87
1.87
1.87
T
X
Bravo
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/03/24
Bravo
Olimpija
11
(1)(1)
1.85
1/2
1.97
1.85
1.85
1.85
T
X
13/03/24
Mura
Bravo
12
(0)(1)
1.87
0
1.88
1.92
1.92
1.92
T
T
09/03/24
Bravo
Aluminij
00
(0)(0)
1.86
-1
1.81
1.87
1.87
1.87
B
X
03/03/24
Radomlje
Bravo
01
(0)(0)
1.95
0
1.80
1.90
1.90
1.84
T
X
26/02/24
Bravo
Koper
00
(0)(0)
1.85
0
1.91
1.90
1.90
1.80
H
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng13
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng7
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ9
14Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
29Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rogaška
Phong độ
Bravo
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
51%
43%
Thấp nhất
27%
54%
Trung bình
39%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.4 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất