Kết quả Rockdale City Suns 1 - 1 Manly United (New South Wales Úc): Diễn biến và thống kê
Trận đấu giữa Rockdale City Suns và Manly United thuộc New South Wales Úc đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
| HT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.82 -1/4 0.97 | 0.97 1.25 0.83 | -0.80 2.37 -0.33 | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
| FT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.89 -3/4 0.88 | 0.90 2.75 0.90 | 0.70 3.60 -0.33 | 0.88 9.00 0.92 |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
73’
R.Kunimoto
57’
45’
44’
M.Najjar
33’
25’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
51%
Kiểm soát bóng
49%
12
Dứt điểm
16
4
Dứt điểm trúng đích
4
4
Cứu thua
4
374
Tổng đường chuyền
359
14
Phạm lỗi
16
1
Việt vị
1
9
Phạt góc
7
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
📋 Thông tin trận đấu: Rockdale City Suns vs Manly United
- 🏆 Giải đấu: New South Wales Úc mùa 2026
- 📅 Vòng/lượt: 26
- ⏰ Thời gian: 12:00 - Chủ Nhật, 02/08/2026
- 📍 Địa điểm: Sydney - Úc
- ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
- ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 3H - 1B
🏠 Thông tin đội chủ nhà Rockdale City Suns:
- 🧑 HLV: Paul Dee
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Brendan Cholakian, Moudi Najjar
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 3H - 1B
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 6
- 🏟️ Thành tích sân nhà: 1T - 1H - 3B
- 👥 Đội hình: Levi Kaye, Hunter Elliott, Lachlan Griffiths, Reo Kunimoto, Oliver Wiggin, Jerry Skotadis, Moudi Najjar, Lochlan Constable, Harry McCarthy, Harry Van der Saag, Mathieu Cordier
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-2-3-1
✈️ Thông tin đội khách Manly United:
- 🧑 HLV: Vladimir Knezevic
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Darcy Burgess, Luke Nieuwenhof
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 3H - 1B
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 5
- 🏟️ Thành tích sân khách: 4T - 1H - 0B
- 👥 Đội hình: Jesse Piriz, Aaron O'Driscoll, Saxon Hillyer, Kakeru Ono, Ben Koop, Darcy Burgess, Ayumu Kimura, Luke Nieuwenhof, Cai Evans, Jasper Chipman, Mackenzie Syron

