🔴 Trực tiếp Rilski Sportist vs Ludogorets II - Vòng 1 Hạng Hai Bulgaria (28-07-2026)

Xem trực tiếp Second League (BGR) vòng 1: Rilski Sportist vs Ludogorets II 22:30 ngày 28-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Second League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Rilski Sportist
Ludogorets II
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rilski Sportist: 0T - 0H- 0B Ludogorets II: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Rilski Sportist
Phong độ
Ludogorets II
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.6
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rilski Sportist
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
01/07/26
Arda
Rilski Sportist
20
(0)(0)
-
-
-
-
28/10/25
Rilski Sportist
Lokomotiv Sofia 1929
23
(1)(1)
1.68
2 1/4
1.97
-
T
-
11/10/25
Rilski Sportist
Belasitsa
00
(0)(0)
-
-
-
-
20/08/25
Botev Ihtiman
Rilski Sportist
11
(0)(0)
-
-
-
-
13/08/25
Rilski Sportist
Balkan Botevgrad
10
(1)(0)
-
-
-
-
Ludogorets II
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
23/05/26
Ludogorets II
Spartak Pleven
31
(1)(0)
1.86
-3/4
1.74
1.70
1.70
1.88
T
T
15/05/26
Etar
Ludogorets II
10
(0)(0)
1.80
-3/4
1.80
1.74
1.74
1.83
B
X
11/05/26
Ludogorets II
Lokomotiv G. Oryahovitsa
31
(2)(0)
1.73
-1/4
1.89
1.86
1.86
1.72
T
T
04/05/26
Hebar 1918
Ludogorets II
12
(0)(2)
1.80
-1/4
1.80
1.71
1.71
1.87
T
T
16/04/26
Chernomorets 1919 Burgas
Ludogorets II
00
(0)(0)
1.70
-3/4
1.91
1.72
1.72
1.85
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng9
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng14
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ13
1Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rilski Sportist
Phong độ
Ludogorets II
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
57%
0%
Thấp nhất
35%
27%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất