🔴 Trực tiếp Rheindorf Altach vs Austria Lustenau - Vòng 18 VĐQG Áo (29-01-2027)
Xem trực tiếp Admiral Bundesliga (AUT) vòng 18: Rheindorf Altach vs Austria Lustenau 07:00 ngày 29-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Admiral Bundesliga (AUT) và đội hình ra sân chính thức.
Rheindorf Altach
Austria Lustenau
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rheindorf Altach: 3T - 2H- 0B 
Austria Lustenau: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/05/2024 | Rheindorf Altach | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 13/04/2024 | Austria Lustenau | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 06/12/2023 | Rheindorf Altach | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 27/08/2023 | Austria Lustenau | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 27/05/2023 | Rheindorf Altach | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Austria Lustenau









Rheindorf Altach

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.8
TB bàn thua
2.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rheindorf Altach

Austria Lustenau

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 20 (1)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | X | ||
| 09/05/26 | 22 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.86 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | T | T | ||
| 04/05/26 | 14 (1)(2) | 1.80 | 0 | 1.95 | 1.89 | 1.89 | 1.80 | B | T | ||
| 01/05/26 | 22 (1)(2) | 1.84 | -3/4 | 1.97 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | T | T | ||
| 25/04/26 | 30 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 2.00 | 1.86 | 1.86 | 1.91 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 21 (1)(0) | 1.94 | -1 | 1.77 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | H | T | ||
| 08/05/26 | 22 (2)(0) | 1.83 | 1/2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.88 | B | T | ||
| 03/05/26 | 20 (1)(0) | 1.84 | -1 1/4 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | X | ||
| 24/04/26 | 30 (2)(0) | 1.80 | 3/4 | 1.90 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | T | ||
| 17/04/26 | 30 (1)(0) | 1.82 | -1 | 1.88 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ11
2Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng19
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
15Tổng11
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ18
8Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
26Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
65%
44%
Thấp nhất
47%
51%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























