🔴 Trực tiếp Rekord Bielsko-Biala W vs Akademia Piłkarska LG - Vòng 18 VĐQG Nữ Ba Lan (25-04-2026)
Xem trực tiếp Ekstraliga Women (POL) vòng 18: Rekord Bielsko-Biala W vs Akademia Piłkarska LG 16:30 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraliga Women (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Rekord Bielsko-Biala W
Akademia Piłkarska LG
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rekord Bielsko-Biala W: 2T - 0H- 3B 
Akademia Piłkarska LG: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | Akademia Piłkarska LG | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 23/03/2025 | Rekord Bielsko-Biala W | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 14/09/2024 | Akademia Piłkarska LG | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 14/04/2024 | Rekord Bielsko-Biala W | 1 - 4(0 - 3) | ||
| 16/09/2023 | Akademia Piłkarska LG | 3 - 2(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Akademia Piłkarska LG









Rekord Bielsko-Biala W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
1.4
3.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rekord Bielsko-Biala W

Akademia Piłkarska LG

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | 20 (2)(0) | 1.76 | -3/4 | 1.84 | 1.69 | 1.69 | 1.89 | B | X | ||
| 29/03/26 | 13 (1)(1) | 1.75 | 1/4 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.77 | B | T | ||
| 25/03/26 | 11 (1)(1) | 1.82 | 1 1/4 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.75 | T | X | ||
| 21/03/26 | 02 (0)(1) | 1.82 | -2 1/4 | 1.80 | - | T | X | ||||
| 18/03/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | -2 1/4 | 1.76 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | T | X | ||

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 20 (1)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.85 | - | T | X | ||||
| 29/03/26 | 06 (0)(4) | 1.92 | 1/4 | 1.70 | 1.69 | 1.69 | 1.89 | B | T | ||
| 25/03/26 | 30 (1)(0) | 1.80 | -1 1/2 | 1.80 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | B | H | ||
| 22/03/26 | 32 (3)(2) | 1.83 | 1/4 | 1.77 | 1.81 | 1.81 | 1.77 | B | T | ||
| 15/03/26 | 14 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
4Tổng6
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
13Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
69%
29%
Thấp nhất
32%
42%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.0 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























