Dữ liệu thống kê trận Reggiana vs Mantova (11-02-2026)

Trận đấu giữa ReggianaMantova thuộc Serie B đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Reggiana
Mantova
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Reggiana: 2T - 1H- 0B Mantova: 0T - 1H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
08/12/2025
Serie B – Hạng 2 Ý
Mantova
0 - 1(0 - 0)
Reggiana
29/12/2024
Serie B – Hạng 2 Ý
Mantova
0 - 2(0 - 1)
Reggiana
19/08/2024
Serie B – Hạng 2 Ý
Reggiana
2 - 2(0 - 0)
Mantova
Phong độ gần nhất
Reggiana
Phong độ
Mantova
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
1.8
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Reggiana
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/02/26
Catanzaro
Reggiana
20
(1)(0)
1.80
-3/4
2.02
1.98
1.98
1.77
B
X
01/02/26
Reggiana
Juve Stabia
11
(1)(1)
1.85
1/4
1.96
1.94
1.94
1.82
T
H
24/01/26
Frosinone
Reggiana
10
(0)(0)
1.89
-3/4
1.92
1.96
1.96
1.82
B
X
17/01/26
Reggiana
Cesena
12
(1)(1)
2.00
1/4
1.82
2.05
2.05
1.75
B
T
10/01/26
Reggiana
Venezia
13
(1)(2)
1.84
1
1.97
1.90
1.90
1.88
B
T
Mantova
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/02/26
Mantova
Bari 1908
21
(1)(1)
2.06
-1/2
1.77
1.80
1.80
1.94
T
T
31/01/26
Pescara
Mantova
22
(1)(1)
2.01
-1/2
1.81
1.97
1.97
1.80
T
T
24/01/26
Mantova
Venezia
25
(1)(2)
2.01
3/4
1.81
1.95
1.95
1.83
B
T
17/01/26
Calcio Padova
Mantova
12
(0)(1)
1.96
-1/4
1.85
1.85
1.85
1.93
T
T
11/01/26
Mantova
Palermo
11
(0)(1)
1.84
1/2
1.98
1.87
1.87
1.91
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng18
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng14
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ15
12Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Reggiana
Phong độ
Mantova
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
48%
Cao nhất
50%
37%
Thấp nhất
36%
43%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất