🔴 Trực tiếp Red Arrows vs Lusaka Dynamos - Vòng 28 VĐQG Zambia (19-03-2022)
Xem trực tiếp Super League (ZMB) vòng 28: Red Arrows vs Lusaka Dynamos 20:00 ngày 19-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (ZMB) và đội hình ra sân chính thức.
Red Arrows
Lusaka Dynamos
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Red Arrows: 2T - 1H- 2B 
Lusaka Dynamos: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/11/2021 | Lusaka Dynamos | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 01/05/2021 | Red Arrows | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 12/12/2020 | Lusaka Dynamos | 4 - 1(1 - 1) | ||
| 29/02/2020 | Red Arrows | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 27/10/2019 | Lusaka Dynamos | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lusaka Dynamos









Red Arrows

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Red Arrows

Lusaka Dynamos

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/22 | 31 (3)(1) | 1.78 | -1/4 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||
| 27/02/22 | 12 (1)(1) | 1.98 | 1/4 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | T | T | ||
| 18/02/22 | 21 (0)(1) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.96 | T | T | ||
| 13/02/22 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.79 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 05/02/22 | 22 (0)(0) | 2.05 | -1 | 1.75 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/22 | 00 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.86 | H | X | ||
| 05/03/22 | 22 (0)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.88 | 1.93 | 1.93 | 1.77 | T | T | ||
| 26/02/22 | 01 (0)(0) | 1.77 | -1/4 | 1.92 | 1.75 | 1.75 | 1.90 | T | X | ||
| 18/02/22 | 11 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | T | ||
| 13/02/22 | 31 (1)(1) | 1.89 | -1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng5
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
49%
52%
Thấp nhất
45%
55%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























