Dữ liệu thống kê trận Real Sociedad vs Celta de Vigo (26-01-2026)
Trận đấu giữa Real Sociedad và Celta de Vigo thuộc La Liga đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Real Sociedad
Celta de Vigo
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Real Sociedad: 2T - 1H- 2B 
Celta de Vigo: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Celta de Vigo | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 14/05/2025 | Real Sociedad | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 21/12/2024 | Celta de Vigo | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 24/01/2024 | Celta de Vigo | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 21/01/2024 | Celta de Vigo | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Celta de Vigo









Real Sociedad

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.6
2
TB bàn thua
1.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Real Sociedad

Celta de Vigo

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/26 | 21 (1)(0) | 1.87 | 1 | 2.07 | 1.90 | 1.90 | 2.01 | T | X | ||
| 14/01/26 | 22 (0)(2) | 1.92 | -3/4 | 1.98 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | B | T | ||
| 10/01/26 | 12 (0)(1) | 1.86 | 1/4 | 2.07 | 2.17 | 2.17 | 1.76 | T | T | ||
| 05/01/26 | 11 (0)(0) | 2.07 | 1/4 | 1.83 | 2.05 | 2.05 | 1.83 | T | X | ||
| 20/12/25 | 11 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 2.09 | 1.84 | 1.84 | 2.08 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | 21 (1)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.92 | 2.04 | 2.04 | 1.85 | T | T | ||
| 19/01/26 | 30 (1)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.98 | 1.91 | 1.91 | 1.99 | T | T | ||
| 13/01/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | 0 | 2.03 | 2.06 | 2.06 | 1.85 | T | X | ||
| 03/01/26 | 41 (1)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.89 | 1.81 | 1.81 | 2.07 | T | T | ||
| 20/12/25 | 00 (0)(0) | 2.03 | 1/4 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 2.11 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
19Tổng19
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng10
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ13
10Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
30Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
64%
28%
Thấp nhất
41%
49%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.4 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























