🔴 Trực tiếp Reading W vs Blackburn Rovers W - Vòng 20 VĐQG Nữ Anh (31-03-2024)

Xem trực tiếp Wsl 2 Women (ENG) vòng 20: Reading W vs Blackburn Rovers W 18:00 ngày 31-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Wsl 2 Women (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.89
0
0.88
0.91
1
0.80
-0.48
2.10
-0.44
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.88
0
0.90
0.90
2.5
0.80
-0.71
3.20
-0.63
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
88’
L. Thomas L. ThomasM. Hornby M. Hornby
86’
M. Hornby
N. Murphy
Hỗ trợ:N. Murphy
L. JarvisL. Jarvis B. RobertsB. Roberts
83’
A. ElwoodA. Elwood R. DugdaleR. Dugdale
83’
77’
J. Dahou J. DahouL. Shepherd L.Shepherd
76’
E. Taylor E. TaylorH. Silcock H. Silcock
J.LonghurstJ. Longhurst M. PerryM. Perry
73’
70’
L.Shepherd
Hỗ trợ:M. Hornby
T. PrimmerT. Primmer D. CooperD. Cooper
68’
62’
G. Walters G. WaltersC. Williams C.Williams
62’
M. Chandarana M.ChandaranaA. Hutchings A.Hutchings
C. SmithC. Smith B. HendrixB. Hendrix
46’
45+2’
H. Coan H. Coan
T. Toland
Hỗ trợ:T. Toland
43’
M. Hornby
Hỗ trợ:T. Toland
K.FlanneryK. Flannery
Hỗ trợ:M. Perry
16’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
59%
Kiểm soát bóng
41%
9
Dứt điểm
18
3
Dứt điểm trúng đích
7
3
Cứu thua
2
498
Tổng đường chuyền
336
11
Phạm lỗi
7
2
Việt vị
1
1
Phạt góc
8
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Reading W vs Blackburn Rovers W

  • 🏆 Giải đấu: Wsl 2 Women mùa 2023-2024
  • 📅 Vòng/lượt: 20
  • Thời gian: 18:00 - Chủ Nhật, 31/03/2024
  • 📍 Địa điểm: High Wycombe - Anh
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Levi Gray
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường

🏠 Thông tin đội chủ nhà Reading W:

  • 🧑 HLV: Dan Logue
  • Cầu thủ nổi bật: Natasha Rasmussen, Imogen Poile
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 10
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 1T - 0H - 4B

✈️ Thông tin đội khách Blackburn Rovers W:

  • 🧑 HLV: Simon Parker
  • Cầu thủ nổi bật: Georgia Walters, Darcy Lancaster
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 6
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 3T - 1H - 1B