🔴 Trực tiếp Ratchaburi Mitrphol FC vs Uthai Thani - Vòng 23 VĐQG Thái Lan (28-02-2026)
Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 23: Ratchaburi Mitrphol FC vs Uthai Thani 19:00 ngày 28-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Ratchaburi Mitrphol FC
Uthai Thani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ratchaburi Mitrphol FC: 3T - 1H- 1B 
Uthai Thani: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | Uthai Thani | 2 - 3(2 - 2) | ||
| 11/01/2025 | Uthai Thani | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 17/08/2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 25/02/2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 24/09/2023 | Uthai Thani | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Uthai Thani









Ratchaburi Mitrphol FC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ratchaburi Mitrphol FC

Uthai Thani

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | 10 (1)(0) | 1.80 | 0 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | B | X | ||
| 18/02/26 | 10 (1)(0) | 2.13 | -1 1/4 | 1.72 | 1.82 | 1.82 | 1.95 | T | X | ||
| 14/02/26 | 11 (0)(1) | 1.81 | -1/4 | 1.76 | 1.82 | 1.82 | 1.69 | B | X | ||
| 11/02/26 | 30 (1)(0) | 1.77 | 0 | 2.10 | 1.71 | 1.71 | 2.13 | T | T | ||
| 01/02/26 | 32 (1)(1) | 1.77 | -1 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | H | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 21 (0)(1) | 1.85 | -3/4 | 1.72 | 1.71 | 1.71 | 1.84 | T | T | ||
| 13/02/26 | 11 (1)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.69 | 1.69 | 1.69 | 1.82 | T | X | ||
| 01/02/26 | 11 (0)(0) | 1.70 | 1/4 | 1.88 | 1.73 | 1.73 | 1.82 | B | X | ||
| 28/01/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.88 | 1.65 | 1.65 | 2.20 | B | T | ||
| 25/01/26 | 40 (3)(0) | 1.82 | -1 | 1.75 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội16
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng25
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ13
7Thẻ vàng đội16
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
58%
48%
Thấp nhất
48%
56%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























