🔴 Trực tiếp Ratchaburi Mitrphol FC vs Rayong - Vòng 17 VĐQG Thái Lan (12-02-2027)
Xem trực tiếp Thai Premier League (TH) vòng 17: Ratchaburi Mitrphol FC vs Rayong 07:00 ngày 12-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (TH) và đội hình ra sân chính thức.
Ratchaburi Mitrphol FC
Rayong
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ratchaburi Mitrphol FC: 5T - 0H- 0B 
Rayong: 0T - 0H- 5B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Ratchaburi Mitrphol FC | 6 - 1(3 - 0) | ||
| 16/12/2025 | Rayong | 2 - 4(0 - 2) | ||
| 26/02/2025 | Rayong | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 22/02/2025 | Rayong | 1 - 4(1 - 2) | ||
| 05/10/2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rayong









Ratchaburi Mitrphol FC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
2.6
1.4
TB bàn thua
0.8
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ratchaburi Mitrphol FC

Rayong

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 01 (0)(0) | 1.81 | 1 1/4 | 1.76 | 1.82 | 1.82 | 1.72 | B | X | ||
| 03/05/26 | 61 (3)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 1.77 | 1.83 | 1.83 | 1.71 | T | T | ||
| 29/04/26 | 10 (0)(0) | 1.86 | 1/2 | 1.72 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | B | X | ||
| 24/04/26 | 12 (1)(0) | 1.84 | 1/2 | 1.73 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | T | T | ||
| 18/04/26 | 14 (0)(2) | 1.89 | -1/2 | 1.69 | 1.72 | 1.72 | 1.82 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 11 (0)(1) | 1.87 | 1 | 1.71 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | T | X | ||
| 03/05/26 | 61 (3)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 1.77 | 1.83 | 1.83 | 1.71 | B | T | ||
| 29/04/26 | 30 (1)(0) | 1.88 | 1 | 1.70 | 1.86 | 1.86 | 1.69 | T | X | ||
| 26/04/26 | 11 (0)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.66 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | B | X | ||
| 18/04/26 | 41 (3)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.70 | 1.68 | 1.68 | 1.86 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ8
0Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng19
Sân khách
13Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng7
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội16
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
26Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
54%
42%
Thấp nhất
37%
53%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất























