🔴 Trực tiếp Ratchaburi Mitrphol FC vs Ayutthaya United - Vòng 25 VĐQG Thái Lan (15-03-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 25: Ratchaburi Mitrphol FC vs Ayutthaya United 19:00 ngày 15-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Ratchaburi Mitrphol FC4-4-2
Huấn luyện viên: W.Srimaka
Ratchaburi Mitrphol FC
7.5
VS
Ayutthaya United
6.8
Ayutthaya United5-4-1
Huấn luyện viên: A.Tulwattanangkul
Kampol Pathomakkakul
6.2
K.Pathomakkakul
Suporn Peenagatapho
6.3
65'
S.Peenagatapho
Jonathan Khemdee
6.9
(C)
J.Khemdee
Gabriel Mutombo
5.8
G.Mutombo
Daniel Ting
6.6
D.Ting
Negueba
7.0
Negueba
Todsawat Limwanasthian
6.5
46'
T.Limwanasthian
Siwakorn Jakkuprasat
6.6
46'
S.Jakkuprasat
Njiva Tsilavina Martin Rakotoharimalala
6.8
65'
N.Rakotoharimalala
Tana
6.8
77'
Tana
Gleyson
7.7
Gleyson
Warut Mekmusik
7.9
W.Mekmusik
Chakkit Laptrakul
7.3
82'
C.Laptrakul
Chanon Tamma
6.4
46'
C.Tamma
Hyun-soo Hwang
6.5
(C)
H.Hwang
Wellington Priori
7.1
W.Priori
Atsadawut Changthong
6.6
65'
A.Changthong
Natcha Promsomboon
6.5
65'
N.Promsomboon
Nattapon Worasut
7.0
65'
N.Worasut
Yashir Islame Pinto
6.8
Y.Pinto
Sung-dong Paik
6.6
S.Paik
Chananan Pombubpha
6.6
C.Pombubpha
Đội hình xuất phát
Ratchaburi Mitrphol FCRatchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
330000
6.2
65'
360110
6.3
271040
6.9
293061
5.8
131010
6.6
321740
7.0
46'
331050
6.5
46'
290020
6.6
65'
337400
6.8
77'
319410
6.8
133320
7.7
Ayutthaya UnitedAyutthaya United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
300020
7.9
65'
240040
6.6
231070
7.1
254060
6.5
46'
220030
6.4
82'
271040
7.3
100000
6.6
244150
6.8
65'
271551
7.0
65'
280030
6.5
295100
6.6
Đội hình dự bị
Ratchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
20000
0.0
65'
180000
6.7
200000
0.0
77'
262100
6.6
351020
0.0
46'
331200
7.2
65'
3118930
7.6
70000
0.0
321010
0.0
350000
0.0
303020
0.0
46'
330040
6.5
Ayutthaya United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
130020
0.0
230150
0.0
230000
0.0
65'
131000
6.8
46'
260030
6.4
204220
0.0
65'
60000
6.1
65'
190010
6.4
283010
0.0
150000
0.0
120010
0.0
82'
261000
6.6