🔴 Trực tiếp Randers FC vs Sønderjyske Fodbold - Vòng 19 VĐQG Đan Mạch (28-02-2027)
Xem trực tiếp Superliga (DNK) vòng 19: Randers FC vs Sønderjyske Fodbold 07:00 ngày 28-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (DNK) và đội hình ra sân chính thức.
Randers FC
Sønderjyske Fodbold
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Randers FC: 2T - 2H- 1B 
Sønderjyske Fodbold: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | Randers FC | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 13/09/2025 | Sønderjyske Fodbold | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 02/11/2024 | Sønderjyske Fodbold | 1 - 4(1 - 4) | ||
| 18/08/2024 | Randers FC | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 20/03/2022 | Sønderjyske Fodbold | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sønderjyske Fodbold









Randers FC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Randers FC

Sønderjyske Fodbold

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 50 (3)(0) | 1.84 | -1 | 2.01 | 1.97 | 1.97 | 1.84 | B | T | ||
| 12/05/26 | 22 (0)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.89 | 2.02 | 2.02 | 1.80 | B | T | ||
| 03/05/26 | 10 (0)(0) | 1.90 | -1 | 1.91 | 1.83 | 1.83 | 1.94 | H | X | ||
| 26/04/26 | 20 (1)(0) | 1.93 | 1/4 | 1.88 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | B | X | ||
| 23/04/26 | 22 (1)(2) | 1.90 | -1/2 | 1.91 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | B | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 14 (0)(3) | 1.82 | 1/2 | 2.04 | 1.85 | 1.85 | 1.96 | B | T | ||
| 09/05/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | -1 | 2.01 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | X | ||
| 03/05/26 | 21 (0)(0) | 1.90 | -1 1/2 | 1.90 | 1.79 | 1.79 | 1.99 | T | X | ||
| 26/04/26 | 30 (2)(0) | 1.98 | 1/2 | 1.84 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | T | H | ||
| 24/04/26 | 12 (1)(1) | 2.03 | 1 | 1.79 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng13
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
45%
34%
Thấp nhất
32%
47%
Trung bình
39%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























