🔴 Trực tiếp Rakhine United vs Yadanarbon - Vòng 16 VĐQG Myanmar (05-02-2026)
Xem trực tiếp National League (MMR) vòng 16: Rakhine United vs Yadanarbon 16:00 ngày 05-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National League (MMR) và đội hình ra sân chính thức.
Rakhine United
Yadanarbon
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rakhine United: 1T - 1H- 3B 
Yadanarbon: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2025 | Yadanarbon | 7 - 3(3 - 1) | ||
| 18/01/2025 | Rakhine United | 2 - 4(2 - 1) | ||
| 03/08/2024 | Yadanarbon | 3 - 2(1 - 0) | ||
| 04/08/2023 | Yadanarbon | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 05/03/2023 | Rakhine United | 2 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Yadanarbon









Rakhine United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
2.2
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rakhine United

Yadanarbon

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | 00 (0)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.77 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | T | X | ||
| 16/01/26 | 12 (1)(1) | 1.79 | 0 | 1.94 | 1.78 | 1.78 | 1.95 | B | X | ||
| 12/01/26 | 17 (0)(2) | 1.87 | 3 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | B | T | ||
| 05/01/26 | 02 (0)(0) | 1.95 | 2 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | B | X | ||
| 29/12/25 | 11 (0)(0) | 2.27 | 1 | 1.47 | 1.56 | 1.56 | 2.13 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | 13 (0)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.79 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | T | ||
| 22/01/26 | 11 (1)(0) | - | 1.89 | 1.89 | 1.74 | H | X | ||||
| 17/01/26 | 22 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | H | T | ||
| 13/01/26 | 21 (1)(0) | 1.89 | 1/2 | 1.70 | 1.80 | 1.80 | 1.81 | B | X | ||
| 07/01/26 | 14 (0)(1) | 1.69 | -3/4 | 1.89 | 1.74 | 1.74 | 1.87 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ1
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng3
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng6
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
60%
37%
Thấp nhất
28%
45%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
9.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























