🔴 Trực tiếp Raja Casablanca vs UTS Rabat - Vòng 24 VĐQG Morocco (14-06-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 24: Raja Casablanca vs UTS Rabat 22:00 ngày 14-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
Raja Casablanca
UTS Rabat
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Raja Casablanca: 2T - 3H- 0B 
UTS Rabat: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | UTS Rabat | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 05/05/2025 | UTS Rabat | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/12/2024 | Raja Casablanca | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 18/02/2024 | UTS Rabat | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/09/2023 | Raja Casablanca | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
UTS Rabat









Raja Casablanca

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
0.8
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Raja Casablanca

UTS Rabat

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | 20 (0)(0) | 1.98 | 1/4 | 1.68 | 1.77 | 1.77 | 1.84 | B | T | ||
| 04/06/26 | 01 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.73 | 1.67 | 1.67 | 1.96 | B | X | ||
| 24/05/26 | 01 (0)(1) | 1.78 | 1 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | H | X | ||
| 17/05/26 | 20 (1)(0) | 1.85 | -1 1/2 | 1.89 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 10/05/26 | 01 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.70 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | 01 (0)(1) | 1.84 | 0 | 1.98 | - | T | X | ||||
| 01/06/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.77 | 1.74 | 1.74 | 1.84 | B | X | ||
| 23/05/26 | 12 (1)(2) | 1.92 | -1/4 | 1.85 | 1.99 | 1.99 | 1.73 | T | T | ||
| 17/05/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | -1 1/2 | 1.78 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | X | ||
| 11/05/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.74 | 1.94 | 1.94 | 1.65 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng13
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
15Tổng12
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ10
15Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
30Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
53%
54%
Thấp nhất
30%
63%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























