🔴 Trực tiếp Radnik Surdulica vs Mladost Lučani - Vòng 1 VĐQG Serbia (18-07-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 1: Radnik Surdulica vs Mladost Lučani 07:00 ngày 18-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnik Surdulica
Mladost Lučani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnik Surdulica: 0T - 3H- 2B 
Mladost Lučani: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2025 | Radnik Surdulica | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/08/2025 | Mladost Lučani | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 25/11/2023 | Radnik Surdulica | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 01/08/2023 | Mladost Lučani | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 09/05/2023 | Mladost Lučani | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mladost Lučani









Radnik Surdulica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
2.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnik Surdulica

Mladost Lučani

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | 50 (2)(0) | 1.90 | -1 | 1.80 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | T | ||
| 17/05/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | 1 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | T | X | ||
| 09/05/26 | 11 (0)(1) | 1.77 | -1 | 1.94 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
| 04/05/26 | 14 (0)(1) | 1.79 | 1/4 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | T | ||
| 26/04/26 | 11 (1)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | 10 (1)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 17/05/26 | 24 (1)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.73 | 1.72 | 1.72 | 1.97 | T | T | ||
| 10/05/26 | 10 (0)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.93 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | B | X | ||
| 04/05/26 | 21 (2)(1) | 1.92 | -1 1/2 | 1.79 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
| 28/04/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ1
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng4
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ9
12Thẻ vàng đội4
3Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng14
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ10
19Thẻ vàng đội7
3Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
31Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
48%
36%
Thấp nhất
34%
49%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























