🔴 Trực tiếp Radnik Bijeljina vs Sarajevo - Vòng 29 VĐQG Bosnia and Herzegovina (18-04-2026)
Xem trực tiếp Premier Liga (BIH) vòng 29: Radnik Bijeljina vs Sarajevo 21:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier Liga (BIH) và đội hình ra sân chính thức.
Radnik Bijeljina
Sarajevo
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnik Bijeljina: 0T - 3H- 2B 
Sarajevo: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | Sarajevo | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 18/10/2025 | Radnik Bijeljina | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 03/08/2025 | Sarajevo | 4 - 4(1 - 0) | ||
| 25/05/2025 | Sarajevo | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 03/12/2024 | Radnik Bijeljina | 2 - 3(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Sarajevo









Radnik Bijeljina

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.4
0.8
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnik Bijeljina

Sarajevo

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | 20 (0)(0) | 1.74 | -1 1/2 | 1.87 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | B | X | ||
| 11/04/26 | 03 (0)(2) | 1.79 | 0 | 1.81 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | T | ||
| 08/04/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | 3/4 | 1.78 | 1.69 | 1.69 | 1.90 | T | X | ||
| 04/04/26 | 20 (1)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.70 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | X | ||
| 22/03/26 | 10 (0)(0) | 1.89 | -2 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 21 (2)(1) | 1.89 | -1/4 | 1.72 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | T | T | ||
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.68 | 2.10 | 2.10 | 1.55 | H | X | ||
| 23/03/26 | 10 (0)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.76 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | B | X | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.80 | 1.96 | 1.96 | 1.64 | B | X | ||
| 12/03/26 | 41 (2)(1) | 1.84 | 0 | 1.77 | 1.66 | 1.66 | 1.93 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng12
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ12
14Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
24Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
63%
45%
Thấp nhất
58%
55%
Trung bình
61%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























