🔴 Trực tiếp Radnik Bijeljina vs Rudar Prijedor - Vòng 31 VĐQG Bosnia and Herzegovina (25-04-2026)
Xem trực tiếp Premier Liga (BIH) vòng 31: Radnik Bijeljina vs Rudar Prijedor 23:30 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier Liga (BIH) và đội hình ra sân chính thức.
Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnik Bijeljina: 2T - 2H- 1B 
Rudar Prijedor: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | Rudar Prijedor | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/11/2025 | Radnik Bijeljina | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 16/08/2025 | Rudar Prijedor | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 22/05/2022 | Radnik Bijeljina | 5 - 2(3 - 2) | ||
| 13/03/2022 | Radnik Bijeljina | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rudar Prijedor









Radnik Bijeljina

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
0.4
0.8
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnik Bijeljina

Rudar Prijedor

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | 11 (1)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.71 | 1.81 | 1.81 | 1.77 | T | T | ||
| 18/04/26 | 12 (1)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.75 | 1.86 | 1.86 | 1.72 | B | T | ||
| 15/04/26 | 20 (0)(0) | 1.74 | -1 1/2 | 1.87 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | B | X | ||
| 11/04/26 | 03 (0)(2) | 1.79 | 0 | 1.81 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | T | ||
| 08/04/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | 3/4 | 1.78 | 1.69 | 1.69 | 1.90 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | 01 (0)(0) | 1.77 | -1/4 | 1.83 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | B | X | ||
| 17/04/26 | 01 (0)(0) | 1.83 | -3/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | T | X | ||
| 11/04/26 | 02 (0)(1) | 1.70 | 1 1/2 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | B | X | ||
| 04/04/26 | 31 (2)(0) | 1.70 | 0 | 1.99 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | T | ||
| 22/03/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | -1 1/2 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
19Tổng6
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng9
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ9
12Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
29Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
60%
44%
Thấp nhất
37%
55%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























