🔴 Trực tiếp Radnički Sr. Mitrovica vs Semendrija 1924 - Vòng 7 Hạng Nhất Serbia (25-05-2025)
Xem trực tiếp Prva Liga (SER) vòng 7: Radnički Sr. Mitrovica vs Semendrija 1924 22:00 ngày 25-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Prva Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Sr. Mitrovica
Semendrija 1924
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Sr. Mitrovica: 0T - 3H- 2B 
Semendrija 1924: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | Radnički Sr. Mitrovica | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 08/09/2024 | Semendrija 1924 | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Semendrija 1924 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 13/04/2024 | Semendrija 1924 | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 06/11/2023 | Radnički Sr. Mitrovica | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Semendrija 1924









Radnički Sr. Mitrovica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Sr. Mitrovica

Semendrija 1924

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/25 | 11 (0)(1) | 1.76 | 1/4 | 1.93 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | B | T | ||
| 11/05/25 | 32 (1)(2) | 1.83 | -1/2 | 1.84 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | T | ||
| 05/05/25 | 01 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.94 | B | X | ||
| 28/04/25 | 30 (2)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.70 | 1.70 | 1.94 | T | T | ||
| 23/04/25 | 10 (0)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.76 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/25 | 00 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.74 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 12/05/25 | 21 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.74 | 1.70 | 1.70 | 1.93 | B | T | ||
| 05/05/25 | 43 (2)(2) | 1.82 | -1/2 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 1.97 | T | T | ||
| 27/04/25 | 10 (1)(0) | 1.75 | -1 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.97 | H | X | ||
| 23/04/25 | 10 (0)(0) | 1.81 | 0 | 1.87 | 1.93 | 1.93 | 1.72 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng18
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng9
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ13
13Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
27Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
66%
43%
Thấp nhất
45%
51%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























