🔴 Trực tiếp Radnički Sr. Mitrovica vs Dubocica - Vòng 4 Hạng Nhất Serbia (05-05-2025)
Xem trực tiếp Prva Liga (SER) vòng 4: Radnički Sr. Mitrovica vs Dubocica 22:00 ngày 05-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Prva Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Sr. Mitrovica
Dubocica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Sr. Mitrovica: 1T - 3H- 1B 
Dubocica: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/12/2024 | Dubocica | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 31/08/2024 | Radnički Sr. Mitrovica | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 06/03/2024 | Dubocica | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 23/09/2023 | Radnički Sr. Mitrovica | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 05/05/2021 | Dubocica | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dubocica









Radnički Sr. Mitrovica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.8
TB bàn thua
0.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Sr. Mitrovica

Dubocica

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/25 | 30 (2)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.70 | 1.70 | 1.94 | T | T | ||
| 23/04/25 | 10 (0)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.76 | B | X | ||
| 12/04/25 | 11 (1)(1) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | B | H | ||
| 06/04/25 | 10 (1)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | T | X | ||
| 30/03/25 | 02 (0)(2) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/25 | 12 (1)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.79 | B | T | ||
| 23/04/25 | 31 (0)(1) | 1.81 | 1/2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.86 | B | T | ||
| 14/04/25 | 20 (1)(0) | 1.82 | -1 | 1.97 | 1.89 | 1.89 | 1.83 | T | X | ||
| 06/04/25 | 01 (0)(1) | 1.77 | -1/4 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.69 | T | X | ||
| 29/03/25 | 40 (2)(0) | 1.84 | -1 | 1.79 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ9
8Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng18
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ12
13Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
51%
43%
Thấp nhất
34%
51%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
7.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























