🔴 Trực tiếp Radnički Niš vs Mladost Lučani - Vòng 5 VĐQG Serbia (10-05-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 5: Radnički Niš vs Mladost Lučani 23:30 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Niš
Mladost Lučani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Niš: 2T - 2H- 1B 
Mladost Lučani: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Mladost Lučani | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 27/07/2025 | Radnički Niš | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 17/03/2025 | Mladost Lučani | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 28/10/2024 | Radnički Niš | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 30/03/2024 | Radnički Niš | 3 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mladost Lučani









Radnički Niš

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Niš

Mladost Lučani

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 01 (0)(0) | 1.78 | 1 1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
| 27/04/26 | 20 (1)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | X | ||
| 23/04/26 | 32 (2)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | T | ||
| 19/04/26 | 11 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | X | ||
| 08/04/26 | 32 (1)(0) | 1.94 | -1 1/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 21 (2)(1) | 1.92 | -1 1/2 | 1.79 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
| 28/04/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 24/04/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 20/04/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 09/04/26 | 20 (1)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ11
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng17
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ16
8Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
23Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
46%
44%
Thấp nhất
26%
55%
Trung bình
36%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























