🔴 Trực tiếp Radnički Niš vs Javor Ivanjica - Vòng 2 VĐQG Serbia (23-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 2: Radnički Niš vs Javor Ivanjica 21:00 ngày 23-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Niš
Javor Ivanjica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Niš: 2T - 0H- 3B 
Javor Ivanjica: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Radnički Niš | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 27/09/2025 | Javor Ivanjica | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 18/05/2024 | Radnički Niš | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 18/02/2024 | Radnički Niš | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 03/09/2023 | Javor Ivanjica | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Javor Ivanjica









Radnički Niš

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Niš

Javor Ivanjica

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 11 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | X | ||
| 08/04/26 | 32 (1)(0) | 1.94 | -1 1/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | T | ||
| 03/04/26 | 12 (0)(1) | 1.89 | 0 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | -2 3/4 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | X | ||
| 14/03/26 | 02 (0)(1) | 1.81 | -3/4 | 1.89 | 1.70 | 1.70 | 1.99 | B | H | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 10 (1)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.90 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | X | ||
| 08/04/26 | 12 (0)(0) | 1.74 | 1/4 | 1.98 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | T | ||
| 04/04/26 | 12 (0)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | T | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | 1/4 | 1.97 | 1.73 | 1.73 | 1.96 | T | X | ||
| 14/03/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.82 | 1.98 | 1.98 | 1.71 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng11
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng19
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ14
11Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
49%
40%
Thấp nhất
30%
53%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























