🔴 Trực tiếp Radnički Kragujevac vs Radnički Niš - Vòng 1 VĐQG Serbia (19-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 1: Radnički Kragujevac vs Radnički Niš 23:00 ngày 19-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Kragujevac
Radnički Niš
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Kragujevac: 4T - 0H- 1B 
Radnički Niš: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Radnički Niš | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 01/09/2025 | Radnički Kragujevac | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/12/2024 | Radnički Niš | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 05/08/2024 | Radnički Kragujevac | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 11/02/2024 | Radnički Kragujevac | 3 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radnički Niš









Radnički Kragujevac

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
80%
20%
TB bàn thắng
0.2
1
TB bàn thua
0.4
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Kragujevac

Radnički Niš

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | 0 | 2.03 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | H | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | B | X | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.99 | 1.99 | 1.70 | T | X | ||
| 16/03/26 | 01 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | X | ||
| 10/03/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 32 (1)(0) | 1.94 | -1 1/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | T | ||
| 03/04/26 | 12 (0)(1) | 1.89 | 0 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | -2 3/4 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | X | ||
| 14/03/26 | 02 (0)(1) | 1.81 | -3/4 | 1.89 | 1.70 | 1.70 | 1.99 | B | H | ||
| 08/03/26 | 22 (0)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng7
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng8
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ4
15Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
28Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
46%
33%
Thấp nhất
21%
49%
Trung bình
34%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























