🔴 Trực tiếp Radnički Kragujevac vs Mladost Lučani - Vòng 29 VĐQG Serbia (04-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 29: Radnički Kragujevac vs Mladost Lučani 23:00 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Kragujevac
Mladost Lučani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Kragujevac: 3T - 1H- 1B 
Mladost Lučani: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/12/2025 | Mladost Lučani | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 05/05/2025 | Radnički Kragujevac | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 16/02/2025 | Radnički Kragujevac | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 15/09/2024 | Mladost Lučani | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 02/05/2024 | Radnički Kragujevac | 3 - 2(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Mladost Lučani









Radnički Kragujevac

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
0.6
0.4
TB bàn thua
1.2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Kragujevac

Mladost Lučani

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.99 | 1.99 | 1.70 | T | X | ||
| 16/03/26 | 01 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | X | ||
| 10/03/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | X | ||
| 01/03/26 | 02 (0)(1) | 1.93 | 1 1/4 | 1.78 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | B | X | ||
| 22/02/26 | 33 (2)(1) | 1.88 | 0 | 1.82 | 1.99 | 1.99 | 1.71 | H | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 11 (1)(0) | 1.83 | 1 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | X | ||
| 15/03/26 | 50 (1)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | T | ||
| 10/03/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.71 | B | X | ||
| 28/02/26 | 31 (1)(1) | 1.95 | -1 | 1.76 | 1.93 | 1.93 | 1.74 | B | T | ||
| 23/02/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.73 | 1.73 | 1.96 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng5
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng17
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ10
16Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
30Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
50%
33%
Thấp nhất
26%
49%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























