🔴 Trực tiếp Radnički Kragujevac vs Budućnost - Giao Hữu CLB (07-07-2026)

Xem trực tiếp Club Friendlies: Radnički Kragujevac vs Budućnost 19:00 ngày 07-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Kragujevac
Budućnost
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Radnički Kragujevac: 0T - 0H- 0B Budućnost: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Radnički Kragujevac
Phong độ
Budućnost
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Kragujevac
67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
01/07/26
Radnički Kragujevac
OFK Beograd
12
(0)(0)
-
-
-
-
28/06/26
Radnički Kragujevac
Borac Čačak
20
(0)(0)
-
-
-
-
25/05/26
Radnički Kragujevac
Javor Ivanjica
22
(1)(1)
1.77
-1 1/4
1.95
1.87
1.87
1.80
B
T
17/05/26
Napredak
Radnički Kragujevac
00
(0)(0)
1.84
1 1/4
1.87
1.72
1.72
1.96
B
X
10/05/26
IMT Novi Beograd
Radnički Kragujevac
00
(0)(0)
2.03
0
1.70
1.77
1.77
1.90
H
X
Budućnost
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/07/26
Radnik Surdulica
Budućnost
31
(2)(1)
-
-
-
-
27/06/26
Budućnost
Arsenal Tivat
41
(1)(1)
-
-
-
-
25/05/26
Petrovac
Budućnost
11
(1)(0)
1.73
-1/4
1.92
1.74
1.74
1.94
H
H
21/05/26
Budućnost
Bokelj
21
(2)(1)
1.71
-3/4
1.90
1.76
1.76
1.82
T
T
17/05/26
Budućnost
Mornar
00
(0)(0)
1.87
1/4
1.74
1.75
1.75
1.82
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng9
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Radnički Kragujevac
Phong độ
Budućnost
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
52%
37%
Thấp nhất
40%
44%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất