🔴 Trực tiếp Radnički Kragujevac vs Bačka Topola - Vòng 4 VĐQG Serbia (04-05-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 4: Radnički Kragujevac vs Bačka Topola 00:30 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Kragujevac
Bačka Topola
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Kragujevac: 3T - 1H- 1B 
Bačka Topola: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Bačka Topola | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/10/2025 | Radnički Kragujevac | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 26/05/2025 | Radnički Kragujevac | 5 - 2(2 - 0) | ||
| 09/03/2025 | Radnički Kragujevac | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 19/10/2024 | Bačka Topola | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Bačka Topola









Radnički Kragujevac

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
2.4
TB bàn thua
0.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Kragujevac

Bačka Topola

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | 40 (2)(0) | 1.97 | -1 1/2 | 1.75 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | T | T | ||
| 24/04/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | X | ||
| 19/04/26 | 11 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | X | ||
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | 0 | 2.03 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | H | X | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
| 24/04/26 | 14 (1)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.79 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | T | T | ||
| 19/04/26 | 41 (2)(1) | 1.77 | -1 1/2 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | T | ||
| 08/04/26 | 13 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||
| 03/04/26 | 12 (0)(2) | 1.77 | 1 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
15Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng14
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
25Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
61%
33%
Thấp nhất
44%
49%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
15.4 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























