🔴 Trực tiếp Rad Beograd vs Novi Sad - Vòng 30 Hạng Nhất Serbia (15-04-2023)

Xem trực tiếp Prva Liga (SER) vòng 30: Rad Beograd vs Novi Sad 21:00 ngày 15-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Prva Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Rad Beograd
Novi Sad
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rad Beograd: 0T - 0H- 1B Novi Sad: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
24/10/2022
Hạng Nhất Serbia
Novi Sad
2 - 0(1 - 0)
Rad Beograd
Phong độ gần nhất
Rad Beograd
Phong độ
Novi Sad
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.6
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rad Beograd
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/04/23
Zlatibor Čajetina
Rad Beograd
01
(0)(0)
1.83
0
1.95
1.91
1.91
1.91
T
X
08/04/23
Rad Beograd
Železničar Pančevo
11
(0)(1)
1.88
1/2
1.93
1.90
1.90
1.90
T
X
01/04/23
IMT Novi Beograd
Rad Beograd
22
(2)(0)
1.80
-1 1/4
2.00
1.84
1.84
1.94
T
T
27/03/23
OFK Vršac
Rad Beograd
01
(0)(0)
1.78
-3/4
2.03
1.90
1.90
1.88
T
X
22/03/23
Rad Beograd
Loznica
11
(0)(1)
1.93
-1/2
1.88
1.90
1.90
1.86
B
X
Novi Sad
75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/04/23
Novi Sad
Loznica
02
(0)(0)
1.71
1/4
1.79
1.85
1.85
1.85
B
X
08/04/23
Mačva Šabac
Novi Sad
01
(0)(0)
1.68
0
2.15
1.85
1.85
1.85
T
X
01/04/23
Novi Sad
Radnički Sr. Mitrovica
14
(1)(3)
1.83
-1/4
1.98
1.92
1.92
1.77
B
T
27/03/23
Metalac GM
Novi Sad
10
(1)(0)
2.00
-1/4
1.80
1.83
1.83
1.82
B
X
23/03/23
Novi Sad
Inđija
11
(1)(0)
-
1.85
1.85
1.83
-
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ9
19Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
26Tổng18
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ13
24Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
34Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rad Beograd
Phong độ
Novi Sad
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
80%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
4.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
56%
41%
Thấp nhất
41%
50%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
4.6 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất