🔴 Trực tiếp Puerto Cabello II vs Ureña - Vòng 11 Hạng Hai Venezuela (27-04-2026)
Xem trực tiếp Segunda Division (VEN) vòng 11: Puerto Cabello II vs Ureña 02:30 ngày 27-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Segunda Division (VEN) và đội hình ra sân chính thức.
Puerto Cabello II
Ureña
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Puerto Cabello II: 0T - 2H- 3B 
Ureña: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Ureña | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 08/09/2025 | Ureña | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 25/07/2025 | Puerto Cabello II | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 02/06/2025 | Ureña | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 11/04/2025 | Puerto Cabello II | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ureña









Puerto Cabello II

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.8
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Puerto Cabello II

Ureña

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 21 (0)(0) | - | 1.83 | 1.83 | 1.91 | B | T | ||||
| 12/04/26 | 12 (0)(2) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | T | ||
| 30/03/26 | 30 (2)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.75 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | T | ||
| 26/03/26 | 10 (1)(0) | 1.75 | -3/4 | 1.88 | 2.07 | 2.07 | 1.72 | T | X | ||
| 23/03/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | 0 | 1.87 | 1.93 | 1.93 | 1.81 | T | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | 21 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 13/04/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.82 | H | X | ||
| 05/04/26 | 02 (0)(0) | 1.71 | -1/2 | 1.87 | 1.84 | 1.84 | 1.71 | T | X | ||
| 30/03/26 | 11 (1)(1) | 1.71 | -1/2 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | X | ||
| 26/03/26 | 24 (2)(1) | 1.77 | 0 | 1.98 | 1.81 | 1.81 | 1.93 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ13
0Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng18
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng5
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ14
2Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
23Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
55%
48%
Thấp nhất
0%
55%
Trung bình
28%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























