🔴 Trực tiếp PT Prachuap FC vs True Bangkok United - Vòng 26 VĐQG Thái Lan (22-03-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 26: PT Prachuap FC vs True Bangkok United 18:30 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
PT Prachuap FC4-2-3-1
Huấn luyện viên: S.Pobprasert
PT Prachuap FC
6.4
VS
True Bangkok United
7.1
True Bangkok United4-1-4-1
Huấn luyện viên: T.Sripan
Wattanachai Srathongjan
7.1
87'
W.Srathongjan
Jirapan Phasukihan
7.1
(C)
J.Phasukihan
Wanchat Choosong
6.6
46'
W.Choosong
Airton
7.2
Airton
Phon-Ek Maneekorn
6.2
63'
P.Maneekorn
Iklas Sanron
6.8
63'
I.Sanron
Kannarin Thawornsak
6.9
K.Thawornsak
Koki Tsukagawa
6.6
49'
K.Tsukagawa
Michel
7.1
Michel
Saharat Kanyaroj
6.5
S.Kanyaroj
Édgar Méndez
6.9
É.Méndez
Phuwadol Pholsongkram
6.6
P.Pholsongkram
Wanchai Jarunongkran
6.5
W.Jarunongkran
Everton
6.6
(C)
Everton
Manuel Bihr
6.8
M.Bihr
Nitipong Selanon
6.5
77'
N.Selanon
Weerathep Pomphan
7.1
W.Pomphan
Teerasil Dangda
6.8
77'
T.Dangda
Nebojša Kosović
6.6
33'
N.Kosović
Thitiphan Puangjan
6.7
T.Puangjan
Ilias Alhaft
7.0
77'
I.Alhaft
Muhsen Al-Ghassani
6.3
89'
M.Al-Ghassani
Đội hình xuất phát
PT Prachuap FCPT Prachuap FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
87'
280010
7.1
282270
7.1
46'
300030
6.6
240132
7.2
63'
212020
6.2
63'
232210
6.8
280080
6.9
49'
100030
6.6
277110
7.1
292160
6.5
239132
6.9
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
360000
6.6
77'
380030
6.5
150000
6.8
372070
6.6
370060
6.5
340630
7.1
77'
307110
7.0
351230
6.7
33'
154120
6.6
77'
328100
6.8
89'
298421
6.3
Đội hình dự bị
PT Prachuap FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290000
0.0
281140
0.0
280330
0.0
87'
300000
0.0
250230
0.0
131210
0.0
46'
110000
6.7
63'
212000
6.5
230310
0.0
49'
207310
6.4
110010
0.0
63'
182020
6.4
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
80000
0.0
77'
351220
6.3
260000
0.0
100000
0.0
77'
91010
6.4
89'
143100
0.0
361110
0.0
240000
0.0
33'
190000
6.3
77'
380620
6.3
120000
0.0
350020
0.0