🔴 Trực tiếp PT Prachuap FC vs SCG Muangthong United - Vòng 24 VĐQG Thái Lan (07-03-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 24: PT Prachuap FC vs SCG Muangthong United 19:00 ngày 07-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
PT Prachuap FC4-2-3-1
Huấn luyện viên: S.Pobprasert
PT Prachuap FC
7.1
VS
SCG Muangthong United
6.7
SCG Muangthong United5-4-1
Huấn luyện viên: J.Borges
Wattanachai Srathongjan
7.2
W.Srathongjan
Jirapan Phasukihan
6.5
(C)
J.Phasukihan
Jesper Nyholm
6.8
J.Nyholm
Airton
7.1
Airton
Phon-Ek Maneekorn
6.2
P.Maneekorn
Koki Tsukagawa
6.7
K.Tsukagawa
Prasid Jantum
6.4
68'
P.Jantum
Phanthamit Praphanth
7.5
58'
P.Praphanth
Saharat Kanyaroj
7.5
81'
S.Kanyaroj
Michel
8.4
81'
Michel
Édgar Méndez
7.8
68'
É.Méndez
Korrakot Pipatnadda
6.8
K.Pipatnadda
John-Patrick Strauss
6.1
46'
J.Strauss
Michael Kempter
6.4
70'
M.Kempter
Dong-su Kim
6.1
D.Kim
Songwut Kraikruan
5.9
46'
S.Kraikruan
Tristan Do
6.6
(C)
Tristan Do
Willian Popp
6.4
46'
W.Popp
Sorawit Panthong
7.3
S.Panthong
Anass Ahannach
6.5
70'
A.Ahannach
Kakana Khamyok
7.2
K.Khamyok
Marko Saric
6.4
M.Saric
Đội hình xuất phát
PT Prachuap FCPT Prachuap FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
260010
7.2
262270
6.5
270030
6.8
220122
7.1
192010
6.2
80030
6.7
68'
261140
6.4
58'
240230
7.5
81'
272060
7.5
81'
256100
8.4
68'
219132
7.8
SCG Muangthong UnitedSCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
250000
6.8
230050
6.6
46'
250020
5.9
90030
6.1
70'
140100
6.4
46'
230260
6.1
261350
7.2
70'
224020
6.5
232150
7.3
46'
61030
6.4
81010
6.4
Đội hình dự bị
PT Prachuap FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
68'
192000
6.2
90000
0.0
50000
0.0
90010
0.0
270000
0.0
81'
200010
6.3
280020
0.0
260330
0.0
68'
111210
6.6
280000
0.0
81'
260080
6.4
58'
212210
6.6
SCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
120000
0.0
46'
262000
6.9
250000
0.0
46'
252000
6.7
225020
0.0
70'
260030
6.6
70'
270020
6.6
46'
242010
7.3
120000
0.0
110000
0.0
220001
0.0
00000
0.0