🔴 Trực tiếp Prykarpattia vs UCSA - Vòng 25 Hạng Hai Ukraine (25-04-2026)

Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 25: Prykarpattia vs UCSA 16:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Prykarpattia
UCSA
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Prykarpattia: 0T - 0H- 1B UCSA: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
09/10/2025
Hạng Hai Ukraine
UCSA
3 - 1(1 - 0)
Prykarpattia
Phong độ gần nhất
Prykarpattia
Phong độ
UCSA
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Prykarpattia
20%
60%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/04/26
Vorskla
Prykarpattia
01
(0)(0)
1.85
1/4
1.95
1.78
1.78
1.96
T
X
11/04/26
Prykarpattia
Podillya Khmelnytskyi
11
(0)(1)
1.73
0
1.96
1.95
1.95
1.80
H
X
07/04/26
Nyva Ternopil'
Prykarpattia
11
(1)(1)
1.81
0
1.93
1.81
1.81
1.81
H
H
03/04/26
Prykarpattia
Metal Kharkiv
00
(0)(0)
1.85
0
1.77
1.69
1.69
1.95
H
X
29/03/26
Bukovyna Chernivtsi
Prykarpattia
31
(1)(0)
1.97
-2
1.72
1.84
1.84
1.86
B
T
UCSA
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/04/26
UCSA
Viktoriya Mykolaivka
11
(1)(0)
1.83
0
1.87
-
H
-
12/04/26
Probiy Horodenka
UCSA
10
(0)(0)
1.81
0
1.93
1.86
1.86
1.76
B
X
08/04/26
UCSA
Ahrobiznes Volochysk
21
(2)(0)
1.72
0
1.85
1.75
1.75
1.79
T
T
04/04/26
Inhulets
UCSA
02
(0)(2)
1.79
-1/4
1.90
1.85
1.85
1.85
T
X
28/03/26
UCSA
Metalurh Zaporizhya
13
(0)(0)
1.85
-1/2
1.95
2.07
2.07
1.72
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng17
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
8Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng3
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Prykarpattia
Phong độ
UCSA
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
80%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
52%
38%
Thấp nhất
38%
47%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất