🔴 Trực tiếp Prykarpattia vs Podillya Khmelnytskyi - Vòng 23 Hạng Hai Ukraine (11-04-2026)
Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 23: Prykarpattia vs Podillya Khmelnytskyi 18:30 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Prykarpattia
Podillya Khmelnytskyi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Prykarpattia: 1T - 3H- 1B 
Podillya Khmelnytskyi: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | Podillya Khmelnytskyi | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 27/10/2024 | Prykarpattia | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 07/09/2024 | Podillya Khmelnytskyi | 2 - 2(0 - 0) | ||
| 29/09/2023 | Podillya Khmelnytskyi | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 29/07/2023 | Prykarpattia | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Podillya Khmelnytskyi









Prykarpattia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.4
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Prykarpattia

Podillya Khmelnytskyi

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | 11 (1)(1) | 1.81 | 0 | 1.93 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | H | ||
| 03/04/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.77 | 1.69 | 1.69 | 1.95 | H | X | ||
| 29/03/26 | 31 (1)(0) | 1.97 | -2 | 1.72 | 1.84 | 1.84 | 1.86 | B | T | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 29/11/25 | 10 (1)(0) | 1.89 | 0 | 1.85 | - | B | - | ||||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | 12 (1)(1) | 1.92 | 1/4 | 1.78 | - | B | T | ||||
| 03/04/26 | 30 (1)(0) | 1.82 | 0 | 1.92 | - | B | - | ||||
| 28/03/26 | 01 (0)(1) | 1.77 | 0 | 1.94 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 22/03/26 | 03 (0)(1) | 2.00 | -1/2 | 1.71 | 1.83 | 1.83 | 1.91 | T | T | ||
| 29/11/25 | 30 (2)(0) | 1.80 | -1 | 1.94 | - | T | - | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng14
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng5
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
64%
38%
Thấp nhất
35%
47%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























