🔴 Trực tiếp Progresul Pecica vs UTA Arad - Giao Hữu CLB (20-06-2026)

Xem trực tiếp Club Friendlies: Progresul Pecica vs UTA Arad 15:00 ngày 20-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Progresul Pecica
UTA Arad
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Progresul Pecica: 0T - 0H- 0B UTA Arad: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Progresul Pecica
Phong độ
UTA Arad
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
0.6
TB bàn thua
1.8
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Progresul Pecica
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
06/08/25
Viitorul Arad
Progresul Pecica
00
(0)(0)
-
-
-
-
30/07/25
Avântul Periam
Progresul Pecica
00
(0)(0)
-
-
-
-
07/08/24
Progresul Pecica
ASU Poli Timişoara
33
(1)(3)
-
-
-
-
31/07/24
Socodor
Progresul Pecica
00
(0)(0)
-
-
-
-
07/12/23
Progresul Pecica
Corvinul Hunedoara
06
(0)(3)
1.89
1 3/4
1.87
1.90
1.90
1.80
B
T
UTA Arad
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/05/26
Unirea Slobozia
UTA Arad
01
(0)(0)
2.04
0
1.78
1.94
1.94
1.83
T
X
08/05/26
UTA Arad
Csikszereda
10
(0)(0)
1.84
-1/2
2.02
1.80
1.80
2.03
T
X
03/05/26
Petrolul 52
UTA Arad
11
(0)(1)
1.83
-1/4
2.05
2.04
2.04
1.79
T
X
26/04/26
UTA Arad
Farul Constanța
00
(0)(0)
1.78
-1/4
2.06
1.90
1.90
1.90
H
X
17/04/26
Otelul
UTA Arad
10
(1)(0)
2.10
-1/4
1.79
1.82
1.82
2.00
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng6
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
0Tổng19
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ12
2Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
3Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Progresul Pecica
Phong độ
UTA Arad
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
56%
30%
Thấp nhất
35%
42%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
17.4 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất