🔴 Trực tiếp Prishtina e Re vs Drenica - Vòng 30 VĐQG Kosovo (25-04-2026)

Xem trực tiếp Superliga (Kosovo) vòng 30: Prishtina e Re vs Drenica 20:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (Kosovo) và đội hình ra sân chính thức.
Prishtina e Re
Drenica
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Prishtina e Re: 1T - 1H- 1B Drenica: 1T - 1H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
23/02/2026
VĐQG Kosovo
Drenica
0 - 0(0 - 0)
Prishtina e Re
02/11/2025
VĐQG Kosovo
Prishtina e Re
0 - 0(0 - 0)
Drenica
31/08/2025
VĐQG Kosovo
Drenica
1 - 0(0 - 0)
Prishtina e Re
Phong độ gần nhất
Prishtina e Re
Phong độ
Drenica
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Prishtina e Re
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/04/26
Ferizaj
Prishtina e Re
11
(0)(0)
-
-
-
-
11/04/26
Prishtina e Re
Malisheva
21
(0)(0)
1.75
1/4
2.05
1.81
1.81
1.81
T
T
04/04/26
Prishtina e Re
Gjilani
12
(1)(1)
1.89
1/4
1.80
1.74
1.74
1.89
B
T
22/03/26
Dukagjini
Prishtina e Re
11
(0)(0)
-
-
-
-
18/03/26
Prishtina e Re
KF Ballkani
01
(0)(0)
1.85
3/4
1.84
1.85
1.85
1.88
T
X
Drenica
25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/04/26
Drenica
Drita
10
(1)(0)
-
-
-
-
12/04/26
KF Llapi
Drenica
01
(0)(0)
1.72
-1/4
1.90
-
T
-
05/04/26
Drenica
Prishtina
22
(1)(0)
2.06
0
1.66
1.80
1.80
1.82
H
T
21/03/26
Ferizaj
Drenica
10
(0)(0)
1.79
-1/2
1.92
1.78
1.78
1.84
B
X
17/03/26
Drenica
Malisheva
42
(1)(1)
1.87
0
1.81
-
T
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng0
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng0
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng0
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Prishtina e Re
Phong độ
Drenica
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
48%
0%
Thấp nhất
0%
26%
Trung bình
24%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất