🔴 Trực tiếp Primorac Biograd vs Varaždin - Cúp Quốc Gia Croatia (19-10-2022)

Xem trực tiếp Croatia Cup (HRV): Primorac Biograd vs Varaždin 20:00 ngày 19-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Croatia Cup (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Croatia Cup 20:00 - 19/10 (Croatia)
1
AET
4
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 3]
Primorac Biograd
Varaždin
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Primorac Biograd: 0T - 0H- 0B Varaždin: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Primorac Biograd
Phong độ
Varaždin
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
0.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Primorac Biograd
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
31/08/22
Nehaj
Primorac Biograd
04
(0)(1)
1.88
1/4
1.93
1.85
1.85
1.91
T
T
21/09/21
Primorac Biograd
Hajduk Split
12
(1)(1)
1.93
3 1/2
1.91
1.88
1.88
1.82
T
X
25/08/21
Primorac Biograd
Samobor
10
(0)(0)
-
-
-
-
09/09/20
Rudar Labin
Primorac Biograd
00
(0)(0)
-
-
-
-
Varaždin
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/10/22
Dinamo Zagreb
Varaždin
31
(0)(1)
1.93
-1 1/2
1.92
1.84
1.84
1.84
B
T
09/10/22
Hajduk Split
Varaždin
21
(1)(0)
1.84
-1 1/4
1.85
1.85
1.85
1.85
T
T
30/09/22
Varaždin
Istra 1961
11
(1)(0)
1.88
-1/2
1.98
1.85
1.85
1.85
B
X
17/09/22
Slaven Koprivnica
Varaždin
10
(1)(0)
1.88
0
1.82
1.82
1.82
1.91
B
X
12/09/22
Lokomotiva Zagreb
Varaždin
12
(0)(0)
1.94
-3/4
1.88
1.93
1.93
1.91
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng10
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng21
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ13
3Thẻ vàng đội17
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Primorac Biograd
Phong độ
Varaždin
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
64%
30%
Thấp nhất
25%
41%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.4 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất