🔴 Trực tiếp Pomigliano W vs Sampdoria W - Vòng 1 VĐQG Nữ Ý (16-03-2024)
Xem trực tiếp Serie A Women (ITA) vòng 1: Pomigliano W vs Sampdoria W 18:30 ngày 16-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Serie A Women (ITA) và đội hình ra sân chính thức.
Pomigliano W
Sampdoria W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Pomigliano W: 0T - 0H- 5B 
Sampdoria W: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2024 | Sampdoria W | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 04/11/2023 | Pomigliano W | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 11/10/2023 | Pomigliano W | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 27/05/2023 | Pomigliano W | 2 - 4(0 - 3) | ||
| 23/04/2023 | Sampdoria W | 4 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Sampdoria W









Pomigliano W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
2.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Pomigliano W

Sampdoria W

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/24 | 34 (2)(0) | 1.82 | 0 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | B | T | ||
| 16/02/24 | 20 (2)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.89 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | B | X | ||
| 11/02/24 | 26 (0)(3) | 1.84 | 1 1/2 | 1.83 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | B | T | ||
| 04/02/24 | 10 (1)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.88 | 1.72 | 1.72 | 1.95 | B | X | ||
| 28/01/24 | 00 (0)(0) | 1.89 | 1 1/4 | 1.86 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/24 | 20 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 1.84 | B | X | ||
| 14/02/24 | 13 (1)(1) | 1.84 | 3/4 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | B | T | ||
| 11/02/24 | 21 (1)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.85 | T | H | ||
| 07/02/24 | 10 (1)(0) | 1.87 | -2 3/4 | 1.84 | - | T | - | ||||
| 04/02/24 | 10 (1)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.88 | 1.72 | 1.72 | 1.95 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng5
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
49%
Cao nhất
42%
35%
Thấp nhất
26%
42%
Trung bình
34%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























