🔴 Trực tiếp Pogoń Szczecin W vs Stomilanki Olsztyn W - Vòng 15 VĐQG Nữ Ba Lan (21-03-2026)
Xem trực tiếp Ekstraliga Women (POL) vòng 15: Pogoń Szczecin W vs Stomilanki Olsztyn W 18:00 ngày 21-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraliga Women (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Pogoń Szczecin W
Stomilanki Olsztyn W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Pogoń Szczecin W: 5T - 0H- 0B 
Stomilanki Olsztyn W: 0T - 0H- 5B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Stomilanki Olsztyn W | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 15/03/2025 | Pogoń Szczecin W | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 23/10/2024 | Stomilanki Olsztyn W | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 21/04/2024 | Stomilanki Olsztyn W | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 30/09/2023 | Pogoń Szczecin W | 4 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Stomilanki Olsztyn W









Pogoń Szczecin W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
3
1.4
TB bàn thua
0.4
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Pogoń Szczecin W

Stomilanki Olsztyn W

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 01 (0)(1) | 1.82 | 1 1/4 | 1.78 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | B | X | ||
| 22/02/26 | 03 (0)(2) | 1.75 | 3/4 | 1.85 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | T | T | ||
| 08/11/25 | 05 (0)(1) | 1.91 | 3/4 | 1.81 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | T | ||
| 02/11/25 | 30 (1)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | T | T | ||
| 11/10/25 | 30 (0)(0) | 1.87 | -3 | 1.92 | - | B | T | ||||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 15 (0)(3) | 1.85 | 2 3/4 | 1.95 | - | B | T | ||||
| 09/11/25 | 10 (1)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | - | T | X | ||||
| 30/10/25 | 21 (1)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | - | T | T | ||||
| 11/10/25 | 21 (0)(0) | 1.83 | -3/4 | 1.86 | - | T | - | ||||
| 05/10/25 | 23 (0)(1) | 1.92 | 1/2 | 1.87 | - | T | T | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng0
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
46%
59%
Thấp nhất
40%
64%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.0 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
6.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























